tĩnh điện kế

Học thuật
Thân thiện
tĩnh điện kế

Một học sinh sử dụng tĩnh điện kế để đo điện tích trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo tĩnh điện: "tĩnh điện kế" một dụng cụ, thiết bị trong vật dùng để đo điện tích hoặc hiệu điện thế (điện thế) của một vật thể không làm tiêu hao đáng kể điện tích của vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà khoa học sử dụng tĩnh điện kế để đo điện tích nhỏ trên bề mặt vật mẫu.
    • Trong thí nghiệm, chiếc tĩnh điện kế cho thấy vật đã nhiễm điện dương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đo bằng tĩnh điện kế": chỉ hành động sử dụng thiết bị này để xác định giá trị điện tích hoặc điện thế.
    • Hiện tượng nhiễm điện do cọ xát có thể được chứng minh rõ ràng bằng cách đo bằng tĩnh điện kế.
Biến thể từ liên quan
  • Điện kế (danh từ): tên gọi chung cho các dụng cụ đo cường độ dòng điện, hiệu điện thế hoặc điện tích. "Tĩnh điện kế" một loại điện kế đặc biệt.
  • Tĩnh điện (danh từ): hiện tượng các điện tích đứng yên, không chuyển động thành dòng.
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo điện tĩnh: cách gọi khác mô tả chức năng của thiết bị.
  • Điện nghiệm: một loại tĩnh điện kế đơn giản, thường dùng trong giảng dạy để phát hiện vật nhiễm điện.
Ghi chú
  • "Tĩnh điện kế" một thuật ngữ chuyên ngành vật . Trong ngữ cảnh thông thường, ít khi sử dụng từ này.
  • Thiết bị này hoạt động dựa trên lực tĩnh điện giữa các vật mang điện, khác với các ampe kế đo dòng điện chuyển động.
tĩnh điện kế

Một học sinh sử dụng tĩnh điện kế để đo điện tích trong phòng thí nghiệm.

  1. (). Máy dùng để đo điện tích hoặc điện thế của một vật.